- Máy lạnh 1 chiều, công suất 9.200 BTU/h cho phòng dưới 15 m².
- Turbo đưa máy về 16°C và tăng tốc độ gió để làm mát nhanh.
- BabyCare tạo luồng khí nhẹ; iFeel cảm nhận nhiệt độ quanh remote.
- iSave thiết lập 28°C, gió trung bình bằng một nút bấm.
- iClean tự làm sạch dàn lạnh theo chu trình 5 bước.
- Gas R32; dàn nóng và dàn lạnh đều dùng ống đồng.
- Nhập khẩu Thái Lan; bảo hành theo chính sách Casper.

Máy lạnh Casper 1 chiều 1 HP SC-09FB36M
Mã hàng: SC-09FB36M
Nhà sản xuất: Casper
★★★★★
Giá: 4.470.000
Hàng có sẵn
| TỔNG QUAN | |
|---|---|
| Thương hiệu | Casper |
| Model | SC-09FB36M |
| Loại điều hòa | 1 chiều, không Inverter |
| Dải công suất | 1 HP |
| Công suất làm lạnh | 9.200 BTU/h |
| Diện tích hãng khuyến nghị | Dưới 15 m² |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan |
| HIỆU SUẤT & VẬN HÀNH | |
| Điện năng tiêu thụ | 850 W |
| Hiệu suất năng lượng | 1 sao / CSPF 3,35 |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 620 m³/h |
| Nguồn điện | 220–240 V, 1 pha, 50 Hz |
| Môi chất lạnh | R32 |
| CÔNG NGHỆ & TIỆN ÍCH | |
| Làm lạnh nhanh | Turbo |
| Chế độ sử dụng | BabyCare, iSave |
| Cảm biến nhiệt độ | iFeel trên điều khiển từ xa |
| Tự làm sạch | iClean 5 bước |
| Dàn tản nhiệt | Dàn nóng và dàn lạnh dùng ống đồng |
| LẮP ĐẶT | |
| Đường kính ống lỏng | 6,35 mm |
| Đường kính ống gas | 9,52 mm |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 5 m |
Casper SC-09FB36M dành cho không gian nào: đây là máy lạnh một chiều thuộc dải công suất 1 HP, có khả năng làm lạnh danh định 9.200 BTU/h. Casper khuyến nghị sản phẩm cho phòng dưới 15 m², phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân hoặc không gian nhỏ có độ kín tốt.
Chọn công suất theo điều kiện sử dụng: mốc diện tích của hãng là căn cứ ban đầu, không thay thế khảo sát thực tế. Phòng hướng Tây, nhiều kính, trần cao, đông người hoặc có thiết bị tỏa nhiệt sẽ cần tải lạnh lớn hơn. Khảo sát đúng giúp máy làm mát ổn định và tránh vận hành quá sức.
Cấu hình một chiều không Inverter: SC-09FB36M tập trung vào nhu cầu làm mát cơ bản với cách sử dụng đơn giản. Hãng công bố điện năng tiêu thụ 850 W, nhãn năng lượng 1 sao và CSPF 3,35. Điện năng thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ ngoài trời, nhiệt độ cài đặt, độ kín phòng và thời gian hoạt động.

Turbo hỗ trợ làm mát nhanh: theo mô tả của Casper, khi bật Turbo, máy tự đưa nhiệt độ cài đặt về 16°C và tăng tốc độ gió lên mức cao nhất. Chế độ phù hợp khi vừa bước vào phòng đang nóng; sau đó nên điều chỉnh về mức nhiệt dễ chịu để sử dụng hợp lý hơn.
iSave thao tác bằng một nút: chế độ iSave đưa thiết bị về bộ cài đặt 28°C, cửa gió mở 90 độ theo hướng từ trên xuống và tốc độ gió trung bình. Đây là một chế độ vận hành được cài sẵn, không đồng nghĩa sản phẩm có máy nén Inverter.
BabyCare cho luồng khí dịu: tính năng hướng tới môi trường nhiệt độ ổn định, vận hành êm và luồng mát nhẹ cho không gian có trẻ nhỏ. Khi lắp đặt vẫn nên tránh hướng gió thổi trực tiếp vào giường, đồng thời chọn nhiệt độ phù hợp với từng thành viên.
iFeel theo dõi nhiệt độ quanh người dùng: cảm biến trên điều khiển từ xa giúp máy tham chiếu nhiệt độ tại vị trí đặt remote. Nên để điều khiển ở nơi thoáng, không bị che kín, tránh nắng trực tiếp và xa nguồn nhiệt để hạn chế sai số cảm nhận.

iClean tự làm sạch theo 5 bước: chu trình gồm đóng băng, rã băng, cuốn trôi, quạt gió sấy khô và quạt tự động làm khô hơi ẩm. Tính năng hỗ trợ giữ dàn lạnh khô sạch hơn sau vận hành, nhưng người dùng vẫn cần vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ.
Hai dàn tản nhiệt dùng ống đồng: Casper công bố cả dàn nóng và dàn lạnh đều sử dụng ống đồng, hỗ trợ khả năng trao đổi nhiệt và độ bền trong môi trường nóng ẩm. Hiệu quả lâu dài còn phụ thuộc tay nghề lắp đặt, chất lượng vật tư và vị trí đặt dàn nóng.
Môi chất lạnh R32: model sử dụng gas R32, loại môi chất được hãng mô tả có hiệu quả làm lạnh tốt và mức tác động nóng lên toàn cầu thấp hơn một số môi chất cũ. Mọi thao tác nạp, thu hồi gas hoặc tháo đường ống phải do kỹ thuật viên chuyên môn thực hiện.
Lưu lượng gió 620 m³/h: thông số dàn lạnh được công bố ở mức 620 m³/h. Để luồng khí phân bổ thuận lợi, vị trí lắp không nên bị tủ cao, rèm hoặc vách ngăn che chắn; cửa gió cũng cần được điều chỉnh phù hợp với bố trí giường và bàn làm việc.
Yêu cầu đường ống: máy dùng ống lỏng 6,35 mm và ống gas 9,52 mm, chiều dài ống tiêu chuẩn 5 m, chênh lệch độ cao tối đa 5 m theo bảng thông số hãng. Phần vật tư vượt chuẩn, dây điện và ống thoát nước nên được khảo sát và báo giá rõ trước khi thi công.
Xuất xứ và chính sách hãng: sản phẩm được Casper giới thiệu là hàng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Chính sách một đổi một trong một năm và bảo hành máy nén được áp dụng theo điều kiện cụ thể; khách hàng nên giữ hóa đơn và kích hoạt bảo hành.
Thói quen dùng máy hiệu quả: đóng kín cửa khi làm lạnh, đặt mức nhiệt vừa phải, vệ sinh lưới lọc thường xuyên và giữ khu vực dàn nóng thông thoáng. Khi máy có tiếng động bất thường, chảy nước hoặc làm lạnh yếu rõ rệt, nên dừng sử dụng và gọi kỹ thuật.
Các sản phẩm tương tự
