- Công suất làm lạnh 23.800 BTU/h, phù hợp mặt bằng rộng.
- Mặt nạ cassette thổi gió 8 hướng, phân phối khí lạnh 360 độ.
- Lưu lượng gió tối đa 1.550 m³/h, ba mức điều chỉnh.
- Độ ồn dàn lạnh thấp nhất 37 dB(A).
- Sử dụng môi chất lạnh R410A, nguồn điện 220–240V/50Hz.
- Đường ống dài tối đa 30 m, chênh lệch độ cao tối đa 15 m.

Điều hòa âm trần Nagakawa 23.800 BTU NT-C24R1T20
Mã hàng: NT-C24R1T20
Nhà sản xuất: Nagakawa
★★★★★
Giá: 15.050.000
Hàng có sẵn
| TỔNG QUAN | |
|---|---|
| Thương hiệu | Nagakawa |
| Model | NT-C24R1T20 |
| Loại máy | Âm trần cassette, một chiều |
| LÀM LẠNH | |
| Công suất | 23.800 BTU/h (6.975 W) |
| Công suất điện | 2,10 kW |
| Lưu lượng gió | 1.550/1.450/1.350 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh | 42/40/37 dB(A) |
| LẮP ĐẶT | |
| Dàn lạnh | 840 x 840 x 245 mm 24,5 kg |
| Mặt nạ | 950 x 950 x 45 mm 6 kg |
| Dàn nóng | 845 x 330 x 700 mm 43 kg |
| Môi chất lạnh | R410A lượng nạp 1,23 kg |
| Ống lỏng/ống hơi | 9,52/15,88 mm |
| Chiều dài/chênh cao tối đa | 30 m/15 m |
Điều hòa âm trần Nagakawa NT-C24R1T20 có công suất 23.800 BTU/h, mặt nạ cassette thổi gió 8 hướng, lưu lượng tối đa 1.550 m³/h và dùng gas R410A. Máy phù hợp mặt bằng rộng cần giấu dàn lạnh trên trần; giá tham khảo tại Ngô Gia là 15.050.000 đồng.
Thổi gió 8 hướng: mặt nạ cassette phân phối khí lạnh theo nhiều hướng quanh phòng, hạn chế tình trạng khu vực gần máy quá lạnh trong khi góc xa thiếu gió. Vị trí đặt giữa trần cần được kỹ thuật viên khảo sát theo kết cấu thực tế.

Công suất 23.800 BTU/h: mức làm lạnh tương đương 6.975 W hướng đến phòng lớn, văn phòng, cửa hàng hoặc khu vực tiếp khách. Diện tích phù hợp còn phụ thuộc chiều cao trần, hướng nắng, số người và thiết bị tỏa nhiệt.
Lưu lượng gió ba cấp: dàn lạnh cung cấp 1.550/1.450/1.350 m³/h. Người dùng có thể chọn mức phù hợp với thời điểm đông khách hoặc giảm tốc độ khi không gian đã đạt nhiệt độ mong muốn.
Độ ồn kiểm soát: thông số dàn lạnh là 42/40/37 dB(A) theo ba cấp gió. Việc lắp cân bằng, bọc bảo ôn và xử lý nước ngưng đúng kỹ thuật giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.

Điện năng và nguồn cấp: máy dùng công suất điện danh định 2,10 kW, dòng 9,20 A và nguồn 220–240V/50Hz một pha. Đường điện nên có aptomat riêng, dây dẫn đúng tải và nối đất an toàn.
Phạm vi đường ống: chiều dài ống tối đa 30 m, chênh cao tối đa 15 m; cỡ ống lỏng/ống hơi là 9,52/15,88 mm. Báo giá lắp đặt cần tách rõ số mét ống và vật tư phát sinh.
So sánh kiểu máy cùng nhu cầu: lựa chọn phụ thuộc diện tích, kết cấu trần và yêu cầu phân phối gió.
| Lựa chọn | Phù hợp | Điểm nổi bật | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NT-C24R1T20 | Không gian rộng | 23.800 BTU, cassette 8 hướng | Cần thi công trần |
| Máy treo tường 2 HP | Phòng vừa | Lắp đặt phổ biến | Luồng gió một hướng chính |
| Máy tủ đứng 2,5 HP | Sảnh mở | Gió mạnh, đặt sàn | Chiếm diện tích sàn |
NT-C24R1T20 phù hợp phòng bao nhiêu mét vuông?
Hãng công bố công suất 23.800 BTU/h; diện tích thực tế cần kỹ thuật viên tính thêm chiều cao trần, số người, hướng nắng và nguồn nhiệt trong phòng.
NT-C24R1T20 có phải máy Inverter không?
Không. Đây là điều hòa âm trần một chiều công suất cố định, ưu tiên khả năng làm lạnh và luồng gió rộng cho mặt bằng thương mại.
Máy dùng điện một pha hay ba pha?
Thông số hãng ghi nguồn 220–240V/50Hz một pha, thuận tiện cho nhiều công trình vừa và nhỏ.
Giá đã gồm vật tư lắp đặt chưa?
Giá máy chưa mặc định gồm ống đồng, dây điện, ống nước, ty treo, khoét trần và nhân công; Ngô Gia sẽ khảo sát để báo chi phí chính xác.
Cập nhật 09/2026 theo thông số kỹ thuật do Nagakawa Việt Nam công bố.
Các sản phẩm tương tự
